VĨNH LỘC PICKLEBALL
Bảng xếp hạng
Theo dõi bảng điểm trình và thứ hạng của vận động viên đang hoạt động.
Quy tắc
- Vô địch+0.05 / VĐV
- Á quân+0.025
- Hạng ba (thua bán kết)+0.025
- Bị loại vòng bảng−0.025
- Bị loại vòng knock-out khácgiữ nguyên
| Hạng | Vận động viên | CLB / Khu vực | Giới tính | Điểm trình |
|---|---|---|---|---|
| #1 |
Bích Phương
|
VL · Hồ Chí Minh | Nữ | 2.900 |
| #2 |
Hà Hồ
|
VL · Hồ Chí Minh | Nữ | 2.800 |
| #3 |
Ly Ly
|
VL · Hồ Chí Minh | Nữ | 2.800 |
| #4 |
Hoàng Hường
|
VL · Hồ Chí Minh | Nữ | 2.700 |
| #5 |
Lệ Quyên
|
VL · Hồ Chí Minh | Nữ | 2.700 |
| #6 |
Khánh Ngọc
|
VL · Hồ Chí Minh | Nữ | 2.600 |
| #7 |
Nam Thư
|
VL · Hồ Chí Minh | Nữ | 2.600 |
| #8 |
Như Hảo
|
Dữ liệu tham khảo YPPTour | Nữ | 2.330 |
| #9 |
Hường Lee
|
Dữ liệu tham khảo YPPTour | Nữ | 2.320 |
| #10 |
Kim Thái
|
Dữ liệu tham khảo YPPTour | Nữ | 2.300 |
| #11 |
Kiều Yến
|
Dữ liệu tham khảo YPPTour | Nữ | 2.280 |
| #12 |
Ngọc Hoà
|
Dữ liệu tham khảo YPPTour | Nữ | 2.230 |
| #13 |
Lan Khuê
|
Dữ liệu tham khảo YPPTour | Nữ | 2.220 |
| #14 |
Nga Ng
|
Dữ liệu tham khảo YPPTour | Nữ | 2.200 |
| #15 |
Cầm cà ngọt
|
Dữ liệu tham khảo | Nữ | 2.180 |
| #16 |
Ngọc Thuý
|
Dữ liệu tham khảo YPPTour | Nữ | 2.180 |
| #17 |
Thuý YPP
|
Dữ liệu tham khảo YPPTour | Nữ | 2.180 |













